Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La procuration
01
ủy quyền, giấy ủy quyền
document légal qui permet à une personne d'en représenter une autre pour des actes précis
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
procurations
Các ví dụ
J'ai besoin d'une procuration pour vendre la maison de ma mère.
Tôi cần một ủy quyền để bán nhà của mẹ tôi.



























