la priorité
priorité
pʁiɔʁite
priawrite

Định nghĩa và ý nghĩa của "priorité"trong tiếng Pháp

La priorité
01

ưu tiên, sự ưu tiên

fait de passer avant les autres en importance ou en ordre 
la priorité definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
priorités
Các ví dụ
La sécurité est notre priorité. 

An toàn là ưu tiên của chúng tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng