Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le pressing
01
tiệm giặt khô, cửa hàng giặt là hơi
établissement commercial où l'on nettoie à sec les vêtements (souvent avec repassage), généralement plus moderne qu'une teinturerie traditionnelle
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pressings
Các ví dụ
Je dois aller au pressing chercher mon manteau.
Tôi phải đến tiệm giặt khô để lấy áo khoác của mình.
02
bàn là hơi nước, máy là hơi
appareil utilisé pour repasser les vêtements, qui utilise de la vapeur pour lisser les plis
Các ví dụ
Ce fer à vapeur enlève facilement les plis.
Bàn là hơi nước này dễ dàng loại bỏ các nếp nhăn.
Cây Từ Vựng
pressing
press



























