le pourboire
pourboire
puʁbwaʁ
poorbvar

Định nghĩa và ý nghĩa của "pourboire"trong tiếng Pháp

Le pourboire
01

tiền boa, tiền thưởng

argent donné en plus pour remercier un service 
le pourboire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pourboires
Các ví dụ
J'ai laissé un pourboire au serveur. 

Tôi đã để lại tiền boa cho người phục vụ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng