posséder
Pronunciation
/pɔsede/

Định nghĩa và ý nghĩa của "posséder"trong tiếng Pháp

posséder
01

sở hữu,

avoir quelque chose en sa propriété ou en sa possession
posséder definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ trạng thái
bất quy tắc
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
possède
ngôi thứ nhất số nhiều
possédons
ngôi thứ nhất thì tương lai
posséderai
hiện tại phân từ
possédant
quá khứ phân từ
possédé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
possédions
Các ví dụ
Nous possedons tous les documents nécessaires.
Sở hữu tất cả các tài liệu cần thiết.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng