Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
possible
01
có thể, khả thi
qui peut arriver ou être fait
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus possible
so sánh hơn
plus possible
có thể phân cấp
giống đực số ít
possible
giống đực số nhiều
possibles
giống cái số ít
possible
giống cái số nhiều
possibles
Các ví dụ
Ce projet est possible à réaliser.
Dự án này có thể thực hiện được.
Cây Từ Vựng
impossible
possible



























