Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
positif
01
tích cực, lạc quan
qui reflète un état d'esprit optimiste ou constructif
Các ví dụ
Il donne toujours des commentaires positifs à ses collègues.
Anh ấy luôn đưa ra những nhận xét tích cực cho đồng nghiệp của mình.
02
tích cực, khẳng định
qui confirme l'existence d'un phénomène, d'une maladie ou d'une qualité
Các ví dụ
Un diagnostic positif indique que la maladie est confirmée.
Một chẩn đoán dương tính cho thấy bệnh đã được xác nhận.



























