Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
populaire
01
phổ biến, nổi tiếng
qui plaît ou est connu par un grand nombre de gens
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus populaire
so sánh hơn
plus populaire
có thể phân cấp
giống đực số ít
populaire
giống đực số nhiều
populaires
giống cái số ít
populaire
giống cái số nhiều
populaires
Các ví dụ
Ce chanteur est très populaire auprès des jeunes.
Ca sĩ này rất phổ biến trong giới trẻ.
02
phổ biến, của dân chúng
qui concerne le peuple ou la majorité des habitants
Các ví dụ
La musique populaire reflète la culture locale.
Âm nhạc phổ biến phản ánh văn hóa địa phương.



























