la polémique
polé
pɔle
pawle
mique
mɪk
mik
politique

Định nghĩa và ý nghĩa của "polémique"trong tiếng Pháp

La polémique
01

tranh luận, cuộc tranh cãi

discussion ou débat vif souvent avec des opinions opposées 
la polémique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
polémiques
Các ví dụ
La polémique autour du projet continue. 

Cuộc tranh luận xung quanh dự án vẫn tiếp diễn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng