le pneu
pneu
pnø
pneu
émeuceuxyeuxdeux

Định nghĩa và ý nghĩa của "pneu"trong tiếng Pháp

Le pneu
01

lốp xe, vỏ xe

enveloppe en caoutchouc remplie d'air placée autour d'une roue 
le pneu definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
pneus
Các ví dụ
Le pneu de la voiture est crevé. 

Lốp xe ô tô bị thủng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng