la planche à voile
Pronunciation
/plɑ̃ʃ a vwal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "planche à voile"trong tiếng Pháp

La planche à voile
01

lướt ván buồm, môn lướt ván buồm

sport nautique où l'on se déplace sur l'eau sur une planche équipée d'une voile, en utilisant le vent comme propulsion
la planche à voile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planches à voile
Các ví dụ
Elle maîtrise très bien la planche à voile.
Cô ấy rất thành thạo lướt ván buồm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng