la planche à voile
planche
plɑ̃ʃ
plaash
à
a
a
voile
vwal
vval

Định nghĩa và ý nghĩa của "planche à voile"trong tiếng Pháp

La planche à voile
01

lướt ván buồm, môn lướt ván buồm

sport nautique où l'on se déplace sur l'eau sur une planche équipée d'une voile, en utilisant le vent comme propulsion 
la planche à voile definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
planches à voile
Các ví dụ
La planche à voile se pratique sur les lacs et en mer. 

Lướt ván buồm được thực hành trên hồ và trên biển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng