Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plage
01
bãi biển, bờ biển
étendue de sable ou de galets au bord de la mer ou d'un lac
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plages
Các ví dụ
Nous allons à la plage cet été.
Chúng tôi sẽ đi đến bãi biển vào mùa hè này.
02
khoảng thời gian, khung giờ
période ou intervalle de temps réservé pour une activité dans un planning ou un emploi du temps
Các ví dụ
J'ai réservé une plage horaire pour la réunion.
Tôi đã đặt một khung giờ cho cuộc họp.



























