Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La place
[gender: feminine]
01
ghế, chỗ ngồi
position assignée à une personne dans un véhicule ou un lieu
Các ví dụ
Ma place au cinéma est au premier rang.
Chỗ của tôi ở rạp chiếu phim ở hàng ghế đầu.
02
chỗ đỗ xe, vị trí đậu xe
espace prévu pour garer un véhicule
Các ví dụ
J' ai trouvé une place juste devant le magasin.
Tôi đã tìm thấy một chỗ ngay trước cửa hàng.
03
vị trí, thứ hạng
rang ou position dans un classement ou une compétition
Các ví dụ
Leur équipe a terminé à la troisième place.
Đội của họ đã kết thúc ở vị trí thứ ba.
04
quảng trường, quảng trường công cộng
espace public ouvert, souvent situé au centre d'une ville
Các ví dụ
Il y a une fontaine au centre de la place.
Có một đài phun nước ở trung tâm quảng trường.
05
chỗ, không gian
espace disponible ou occupé dans un endroit
Các ví dụ
Cette valise prend beaucoup de place.
Chiếc vali này chiếm nhiều chỗ.
06
vị trí, chức vụ
fonction ou rôle occupé dans une organisation ou une société
Các ví dụ
Elle a obtenu une nouvelle place au sein du ministère.
Cô ấy đã có được một vị trí mới trong bộ.



























