la photo
pho
faw
to
to
to
Loto

Định nghĩa và ý nghĩa của "photo"trong tiếng Pháp

La photo
01

bức ảnh, ảnh

image obtenue avec un appareil photographique 
la photo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
photos
Các ví dụ
Elle a pris une belle photo de la montagne. 

Cô ấy đã chụp một bức ảnh đẹp của ngọn núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng