le petit-fils
Pronunciation
/p(ə)tifis/

Định nghĩa và ý nghĩa của "petit-fils"trong tiếng Pháp

Le petit-fils
[gender: masculine]
01

cháu trai, cháu nội

fils du fils ou de la fille
le petit-fils definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
petits-fils
Các ví dụ
J' ai vu mon petit-fils ce week - end.
Tôi đã gặp cháu trai của tôi vào cuối tuần này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng