Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Le petit-fils
01
cháu trai, cháu nội
fils du fils ou de la fille
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
petits-fils
giống đực số ít
petit-fils
giống cái số ít
petite-fille
neutral form
descendant
Các ví dụ
Mon petit-fils a six ans.
Cháu trai của tôi sáu tuổi.
LanGeek



























