la pension
pension
pãsjɔ̃
pansyaw

Định nghĩa và ý nghĩa của "pension"trong tiếng Pháp

La pension
01

nhà trọ, nhà khách

logement où l'on paie pour vivre et souvent pour manger 
la pension definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pensions
Các ví dụ
Elle habite dans une pension près de l'université. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng