la penderie
pen
pɑ̃
paa
derie
dʁi
dri

Định nghĩa và ý nghĩa của "penderie"trong tiếng Pháp

La penderie
01

tủ quần áo, tủ treo đồ

meuble pour suspendre les vêtements, souvent avec des portes 
la penderie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
penderies
Các ví dụ
Ma sœur a acheté une nouvelle penderie pour sa chambre. 

Chị tôi đã mua một tủ quần áo mới cho phòng của cô ấy.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng