la pelouse
pe
louse
luz
looz

Định nghĩa và ý nghĩa của "pelouse"trong tiếng Pháp

La pelouse
01

bãi cỏ, thảm cỏ

surface couverte d'herbe tondue régulièrement 
la pelouse definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
pelouses
Các ví dụ
Les enfants jouent sur la pelouse du parc. 

Những đứa trẻ đang chơi trên bãi cỏ của công viên.

02

sân chơi, bãi cỏ thể thao

surface herbeuse aménagée pour les activités sportives 
la pelouse definition and meaning
Các ví dụ
Les joueurs de football s'échauffent sur la pelouse. 

Các cầu thủ bóng đá đang khởi động trên bãi cỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng