le passage
pa
pa
pa
ssage
sa:ʒ
sazh
passadepaysagepansage

Định nghĩa và ý nghĩa của "passage"trong tiếng Pháp

Le passage
01

lối đi, hành lang

chemin ou voie permettant de passer d'un endroit à un autre 
le passage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
passages
Các ví dụ
Le passage entre les bâtiments est étroit. 

Lối đi giữa các tòa nhà là hẹp.

02

đoạn, trích đoạn

portion ou extrait d'un texte ou d'un livre 
le passage definition and meaning
Các ví dụ
J'ai lu un passage intéressant dans ce roman. 

Tôi đã đọc một đoạn văn thú vị trong cuốn tiểu thuyết này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng