la parution
parution
paʁysjɔ̃
parysyaw
partition

Định nghĩa và ý nghĩa của "parution"trong tiếng Pháp

La parution
01

xuất bản, ra mắt

moment où un livre, un journal ou un document est publié ou mis à disposition 
la parution definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
parutions
Các ví dụ
La parution du livre est prévue pour mai. 

Việc xuất bản cuốn sách được dự kiến vào tháng Năm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng