Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
partout
01
khắp nơi, mọi nơi
dans tous les lieux, en tous endroits
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
Il y a des fleurs partout dans le jardin.
Có hoa khắp nơi trong vườn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khắp nơi, mọi nơi
Có hoa khắp nơi trong vườn.