Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
partout
01
khắp nơi, mọi nơi
dans tous les lieux, en tous endroits
Các ví dụ
Les enfants jouent partout dans la maison.
Những đứa trẻ chơi khắp nơi trong nhà.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
khắp nơi, mọi nơi