la partition
partition
paʁt͡sisjɔ̃
partsisyaw
parutionparturition

Định nghĩa và ý nghĩa của "partition"trong tiếng Pháp

La partition
01

bản nhạc, bản phổ nhạc

ensemble des notes écrites pour un morceau de musique 
la partition definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
partitions
Các ví dụ
Elle a étudié la partition toute la semaine. 

Cô ấy đã nghiên cứu bản nhạc cả tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng