le parking
par
paʁ
par
king
kɪng
king

Định nghĩa và ý nghĩa của "parking"trong tiếng Pháp

Le parking
01

bãi đỗ xe, bãi đậu xe

endroit où l'on peut garer des voitures 
le parking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
parkings
Các ví dụ
J'ai trouvé une place dans le parking. 

Tôi đã tìm thấy một chỗ đỗ xe trong bãi đậu xe.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng