Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
palper
01
sờ nắn, cảm nhận
toucher quelque chose avec les mains pour examiner ou sentir
Các ví dụ
Il a palpé la poche pour trouver ses clés.
Anh ấy sờ túi để tìm chìa khóa của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sờ nắn, cảm nhận