l'ouvrage
ouv
uv
oov
rage
ʁa:ʒ
razh
outrage

Định nghĩa và ý nghĩa của "ouvrage"trong tiếng Pháp

L'ouvrage
01

sách, tác phẩm

livre ou publication écrite 
l'ouvrage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ouvrages
Các ví dụ
Cet ouvrage historique a remporté un prix littéraire. 

Tác phẩm lịch sử này đã giành được một giải thưởng văn học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng