Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oser
01
dám, liều
avoir le courage de faire quelque chose de risqué
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
trợ động từ
avoir
ngôi thứ nhất số ít
ose
ngôi thứ nhất số nhiều
osons
ngôi thứ nhất thì tương lai
oserai
hiện tại phân từ
osant
quá khứ phân từ
osé
ngôi thứ nhất số nhiều thì chưa hoàn thành
osions
Các ví dụ
Elle ose porter des tenues avant-gardistes.
Cô ấy dám mặc những bộ trang phục tiên phong.



























