Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
L'officier
01
افسر , سروان
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Grands officiers de la Couronne
officier
01
célébrer officiellement une cérémonie religieuse en tant que ministre du culte , دعا خواندن
thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
officiant
quá khứ phân từ
officié
Các ví dụ
Le prêtre a officié pendant la cérémonie.



























