Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
offenser
01
- , -
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
Các ví dụ
Je ne voulais pas t'offenser avec cette remarque.
02
- , -
Các ví dụ
Elle s'est offensée de cette remarque.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -
- , -