l'officier
o
ɔ
aw
ffic
fis
fis
ier
ˈje
ye
relâcherorchidéesinistrélucidité

Định nghĩa và ý nghĩa của "officier"trong tiếng Pháp

L'officier
01

افسر , سروان

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Grands officiers de la Couronne 
officier
01

célébrer officiellement une cérémonie religieuse en tant que ministre du culte , دعا خواندن

thông tin ngữ pháp
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
officiant
quá khứ phân từ
officié
Các ví dụ
Le prêtre a officié pendant la cérémonie. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng