Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
obliger
01
contraindre quelqu'un à faire quelque chose, le forcer à agir d'une certaine manière
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
obligeant
quá khứ phân từ
obligé
Các ví dụ
La loi oblige les automobilistes à porter la ceinture de sécurité.



























