obliger
ob
ɔb
awb
li
li
li
ger
ʒe
zhe
obligé

Định nghĩa và ý nghĩa của "obliger"trong tiếng Pháp

01

contraindre quelqu'un à faire quelque chose, le forcer à agir d'une certaine manière 

obliger definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
có quy tắc
trợ động từ
avoir
hiện tại phân từ
obligeant
quá khứ phân từ
obligé
Các ví dụ
La loi oblige les automobilistes à porter la ceinture de sécurité. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng