obligatoire
Pronunciation
/ɔbligatwaʀ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "obligatoire"trong tiếng Pháp

obligatoire
01

qui doit être fait ou respecté, imposé par la loi ou la règle

obligatoire definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
obligatoire
giống đực số nhiều
obligatoires
giống cái số ít
obligatoire
giống cái số nhiều
obligatoires
Các ví dụ
Les vaccinations sont obligatoires pour l' admission à l' école.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng