la nuit blanche
Pronunciation
/nyˈi blˈɑ̃ʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuit blanche"trong tiếng Pháp

La nuit blanche
[gender: feminine]
01

đêm không ngủ, đêm trắng

nuit passée sans dormir, volontairement ou involontairement
la nuit blanche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nuits blanches
Các ví dụ
Les médecins font souvent des nuits blanches à l' hôpital.
Các bác sĩ thường trải qua những đêm không ngủ tại bệnh viện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng