la nuit blanche
nuit
nɥi
nüi
blanche
blɑ̃ʃ
blaash

Định nghĩa và ý nghĩa của "nuit blanche"trong tiếng Pháp

La nuit blanche
01

đêm không ngủ, đêm trắng

nuit passée sans dormir, volontairement ou involontairement 
la nuit blanche definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
nuits blanches
Các ví dụ
J'ai passé une nuit blanche à réviser pour l'examen. 

Tôi đã trải qua một đêm trắng để ôn tập cho kỳ thi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng