Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nostalgique
01
qui évoque le passé avec émotion, regret ou tendresse
thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
nostalgique
giống đực số nhiều
nostalgiques
giống cái số ít
nostalgique
giống cái số nhiều
nostalgiques
Các ví dụ
Elle a regardé les photos avec un sourire nostalgique.



























