nostalgique
Pronunciation
/nɔstalʒik/

Định nghĩa và ý nghĩa của "nostalgique"trong tiếng Pháp

nostalgique
01

خاطره‌انگیز, دلتنگ، ایجاد کننده‌ی احساس دلتنگی

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
nostalgique
giống đực số nhiều
nostalgiques
giống cái số ít
nostalgique
giống cái số nhiều
nostalgiques
Các ví dụ
Elle a regardé les photos avec un sourire nostalgique.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng