la notification
Pronunciation
/nɔtifikasjˈɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "notification"trong tiếng Pháp

La notification
01

thông báo, cảnh báo

message ou signal sonore qui alerte sur un téléphone ou une application
la notification definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notifications
Các ví dụ
Elle a désactivé le son des notifications.
02

thông báo, báo cáo

information officielle ou annonce faite pour prévenir quelqu'un
Các ví dụ
Elle a lu la notification envoyée par la mairie.
Cô ấy đã đọc thông báo do tòa thị chính gửi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng