Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La notification
01
thông báo, cảnh báo
message ou signal sonore qui alerte sur un téléphone ou une application
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notifications
Các ví dụ
Elle a désactivé le son des notifications.
02
thông báo, báo cáo
information officielle ou annonce faite pour prévenir quelqu'un
Các ví dụ
Elle a lu la notification envoyée par la mairie.
Cô ấy đã đọc thông báo do tòa thị chính gửi.



























