Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La notification
01
thông báo, cảnh báo
message ou signal sonore qui alerte sur un téléphone ou une application
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
notifications
Các ví dụ
J'ai reçu une notification sur mon téléphone.
02
thông báo, báo cáo
information officielle ou annonce faite pour prévenir quelqu'un
Các ví dụ
Nous avons reçu une notification de l'école.
Chúng tôi đã nhận được một thông báo từ trường học.



























