Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La nation
01
quốc gia, -
communauté humaine unie par une histoire, une culture, une langue ou un sentiment d'appartenance communs
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La nation française a traversé beaucoup de guerres.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
national
nation
nat



























