la natation
Pronunciation
/natasjɔ̃/

Định nghĩa và ý nghĩa của "natation"trong tiếng Pháp

La natation
01

bơi lội, môn bơi

sport ou activité consistant à se déplacer dans l'eau
la natation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
natations
Các ví dụ
La natation est bonne pour la santé.
Bơi lội tốt cho sức khỏe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng