la médaille
Pronunciation
/medaj/

Định nghĩa và ý nghĩa của "médaille"trong tiếng Pháp

La médaille
01

huy chương, huân chương

objet en métal donné comme récompense
la médaille definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
médailles
Các ví dụ
La médaille était bien méritée.
Huy chương đã được trao xứng đáng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng