le mètre carré
Pronunciation
/mɛtʀə kaʀe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "mètre carré"trong tiếng Pháp

Le mètre carré
[gender: masculine]
01

mét vuông, mét vuông

unité de mesure de surface égale à un carré de un mètre de côté
le mètre carré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mètres carrés
Các ví dụ
Le jardin a une surface de 100 mètres carrés.
Khu vườn có diện tích 100 mét vuông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng