le mètre carré
mètre
mɛtʁ
metr
carré
kaʁe
kare

Định nghĩa và ý nghĩa của "mètre carré"trong tiếng Pháp

Le mètre carré
01

mét vuông, mét vuông

unité de mesure de surface égale à un carré de un mètre de côté 
le mètre carré definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
mètres carrés
Các ví dụ
Cet appartement fait 50 mètres carrés. 

Căn hộ này có diện tích 50 mét vuông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng