monochrome
mo
maw
noch
nok
nok
rome
ʀom
rom

Định nghĩa và ý nghĩa của "monochrome"trong tiếng Pháp

monochrome
01

qui est constitué d'une seule couleur ou de ses nuances 

thông tin ngữ pháp
giống đực số ít
monochrome
giống đực số nhiều
monochromes
giống cái số ít
monochrome
giống cái số nhiều
monochromes
Các ví dụ
Le peintre a réalisé une œuvre monochrome. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng