la monnaie
Pronunciation
/mɔnɛ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monnaie"trong tiếng Pháp

La monnaie
[gender: feminine]
01

tiền tệ, tiền

système officiel d'argent utilisé pour les échanges commerciaux
la monnaie definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La monnaie locale est différente dans cette région.
Tiền tệ địa phương khác biệt ở khu vực này.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng