la mobilisation
mobilisation
mɔbilizasjɔ̃
mawbilizasyaw
modélisation

Định nghĩa và ý nghĩa của "mobilisation"trong tiếng Pháp

La mobilisation
01

huy động, tập hợp

action de rassembler des personnes pour une cause ou un effort commun 
la mobilisation definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
mobilisations
Các ví dụ
La mobilisation des citoyens a été rapide. 

Sự huy động của công dân đã diễn ra nhanh chóng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng