Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moche
01
xấu xí, khó coi
qui est laid, désagréable à regarder ou de mauvais goût
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus moche
so sánh hơn
plus moche
có thể phân cấp
giống đực số ít
moche
giống đực số nhiều
moches
giống cái số ít
moche
giống cái số nhiều
moches
Các ví dụ
La météo est moche aujourd'hui, il pleut sans arrêt.
Thời tiết hôm nay xấu xí, mưa không ngừng.



























