Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
moche
01
xấu xí, khó coi
qui est laid, désagréable à regarder ou de mauvais goût
Các ví dụ
La météo est moche aujourd'hui, il pleut sans arrêt.
Thời tiết hôm nay xấu xí, mưa không ngừng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
xấu xí, khó coi