Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mien
01
của tôi
utilisé pour montrer qu'une chose masculine singulière appartient à moi
Các ví dụ
Ce livre est le mien.
Cuốn sách này là của tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
của tôi
Cuốn sách này là của tôi.