le match
Pronunciation
/matʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "match"trong tiếng Pháp

Le match
[gender: masculine]
01

trận đấu, cuộc thi đấu

événement sportif où deux équipes ou joueurs s'affrontent
le match definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matchs
Các ví dụ
Ce match est très important pour le championnat.
Trận đấu này rất quan trọng đối với chức vô địch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng