le match
match
maʧ
mach
tchatche

Định nghĩa và ý nghĩa của "match"trong tiếng Pháp

Le match
01

trận đấu, cuộc thi đấu

événement sportif où deux équipes ou joueurs s'affrontent 
le match definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
matchs
Các ví dụ
Le match de football commence à 20 heures. 

Trận đấu bóng đá bắt đầu lúc 20 giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng