mat
mat
mat
mat
dateouatemathslatte

Định nghĩa và ý nghĩa của "mat"trong tiếng Pháp

01

mờ, không bóng

qui n'a pas de brillance ou de reflet 
mat definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus mat
so sánh hơn
plus mat
có thể phân cấp
giống đực số ít
mat
giống đực số nhiều
mats
giống cái số ít
mate
giống cái số nhiều
mates
Các ví dụ
Le mur de la chambre est peint en mat. 

Bức tường của phòng ngủ được sơn mờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng