le matcha
mat
ma
ma
cha
ʧa
cha
marinafedoraduboisgarcia

Định nghĩa và ý nghĩa của "matcha"trong tiếng Pháp

Le matcha
01

matcha, bột trà xanh matcha

poudre très fine de thé vert japonais, utilisée pour préparer une boisson fouettée ou pour parfumer des desserts 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
J'ai bu un matcha chaud ce matin. 

Tôi đã uống một ly matcha nóng sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng