le massage
massage
masɑʒ
masaazh
message

Định nghĩa và ý nghĩa của "massage"trong tiếng Pháp

Le massage
01

xoa bóp, xát

action de frotter, presser ou pétrir le corps pour détendre les muscles ou améliorer la circulation 
le massage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
massages
Các ví dụ
Le massage aide à réduire le stress. 

Mát-xa giúp giảm căng thẳng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng