magnifique
magnifique
maɲifik
maniifik
magnétique

Định nghĩa và ý nghĩa của "magnifique"trong tiếng Pháp

magnifique
01

tráng lệ, tuyệt vời

qui est très beau et impressionnant 
magnifique definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
le plus magnifique
so sánh hơn
plus magnifique
có thể phân cấp
giống đực số ít
magnifique
giống đực số nhiều
magnifiques
giống cái số ít
magnifique
giống cái số nhiều
magnifiques
Các ví dụ
Le château est vraiment magnifique. 

Lâu đài thực sự tráng lệ.

02

tuyệt vời, tráng lệ

qui est admirable, remarquable par sa qualité ou son excellence 
magnifique definition and meaning
Các ví dụ
Tu as fait un travail magnifique. 

Bạn đã làm một công việc tuyệt vời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng